Sidearm Upon the Water

Banner sự kiện Sidearm Upon the Water

Thưởng sự kiện

Thẻ thành viên

Điều kiệnChỉ sốVật phẩm sự kiện
Nagi Kotohira · Piercing Dawn+30%+30%
Natsume Izawa · In the Radiance+30%+30%
Houka Izumi · A Smile in the Shadows+15%+15%
millsagemillsage+20%+20%
Thẻ thuộc tính Red+10%+10%

Thẻ hỗ trợ

Điều kiệnChỉ sốVật phẩm sự kiện
Nagi Kotohira · In the Amber Glow+30%+30%
Mahoro & Nagi · For You+30%+30%
Hotaru Shiomi · Hands Toward the Light+15%+15%
millsagemillsage+20%+20%
Thẻ thuộc tính Red+10%+10%

Rank là số lần thức tỉnh của thẻ thành viên hoặc số lần đột phá giới hạn của thẻ hỗ trợ. Thưởng được cộng dồn: thẻ đáp ứng nhiều điều kiện sẽ nhận được tất cả điểm cộng.

Related gacha

Gachas featuring this event's cards or its bonus cards among their rate-up prizes.

Phần thưởng điểm sự kiện

  1. 500 pt×45
  2. 1.000 pt×15K
  3. 2.000 pt×25K
  4. 3.000 pt×25K
  5. 4.000 pt×100
  6. 5.000 pt×60
  7. 6.000 pt×30
  8. 7.000 pt×25K
  9. 8.000 pt×25K
  10. 9.000 pt×45
  11. 10.000 pt×30K
  12. 12.000 pt×200
  13. 14.000 pt×120
  14. 16.000 pt×60
  15. 18.000 pt×60K
  16. 20.000 pt×200
  17. 22.000 pt×120
  18. 24.000 pt×60
  19. 27.000 pt×45
  20. 30.000 pt
  21. 35.000 pt×5
  22. 40.000 pt×10
  23. 45.000 pt×5
  24. 50.000 pt
  25. 55.000 pt×10
  26. 60.000 pt×150K
  27. 65.000 pt×5
  28. 70.000 pt×10
  29. 75.000 pt
  30. 80.000 pt×5
  31. 85.000 pt×10
  32. 90.000 pt×30
  33. 95.000 pt×30
  34. 100.000 pt×45
  35. 105.000 pt×5
  36. 110.000 pt×30
  37. 115.000 pt×30
  38. 120.000 pt×5
  39. 125.000 pt
  40. 130.000 pt×30
  41. 135.000 pt×30
  42. 140.000 pt×5
  43. 145.000 pt×10
  44. 150.000 pt×45
  45. 155.000 pt×5
  46. 160.000 pt×10
  47. 165.000 pt×30
  48. 170.000 pt×30
  49. 175.000 pt×5
  50. 180.000 pt×10
  51. 185.000 pt×5
  52. 190.000 pt×10
  53. 200.000 pt
  54. 210.000 pt×10
  55. 220.000 pt×45
  56. 230.000 pt×10
  57. 240.000 pt×10
  58. 250.000 pt×10
  59. 260.000 pt×10
  60. 270.000 pt×10
  61. 280.000 pt×10
  62. 300.000 pt
  63. 330.000 pt×40
  64. 375.000 pt×60
  65. 450.000 pt×45
  66. 525.000 pt
  67. 600.000 pt×100
  68. 675.000 pt×100
  69. 750.000 pt×20
  70. 825.000 pt×20
  71. 900.000 pt×45
  72. 1.000.000 pt×100K
  73. 1.250.000 pt×100K
  74. 1.500.000 pt×100K
  75. 2.000.000 pt×100K
Sau mốc 2.000.000 pt, cứ mỗi 1.000.000 pt nhận thêm×100K

Challenge Live

Play challenge songs for Challenge Points; raising them multiplies event pt and live rewards.

Odd Dicemillsage

Song ranking rewards

  1. Rank 1×100×800
  2. Rank 2×100×800
  3. Rank 3×100×800
  4. Rank 4–10×100×800
  5. Rank 11–100×100×800
  6. Rank 101–1.000×95×760
  7. Rank 1.001–5.000×80×640
  8. Rank 5.001–10.000×65×520
  9. Rank 10.001–20.000×50×400
  10. Rank 20.001–30.000×35×280
  11. Rank 30.001–50.000×20×160
  12. Rank 50.001–100.000×5×40
On the Day the Carnations Bloommillsage

Song ranking rewards

  1. Rank 1×100×800
  2. Rank 2×100×800
  3. Rank 3×100×800
  4. Rank 4–10×100×800
  5. Rank 11–100×100×800
  6. Rank 101–1.000×95×760
  7. Rank 1.001–5.000×80×640
  8. Rank 5.001–10.000×65×520
  9. Rank 10.001–20.000×50×400
  10. Rank 20.001–30.000×35×280
  11. Rank 30.001–50.000×20×160
  12. Rank 50.001–100.000×5×40
Lowermillsage

Song ranking rewards

  1. Rank 1×100×800
  2. Rank 2×100×800
  3. Rank 3×100×800
  4. Rank 4–10×100×800
  5. Rank 11–100×100×800
  6. Rank 101–1.000×95×760
  7. Rank 1.001–5.000×80×640
  8. Rank 5.001–10.000×65×520
  9. Rank 10.001–20.000×50×400
  10. Rank 20.001–30.000×35×280
  11. Rank 30.001–50.000×20×160
  12. Rank 50.001–100.000×5×40

Challenge point boost

Challenge pointsEvent ptLive rewards
200×1×1
400×2×2
800×4×4
1.600×8×8

Phần thưởng biểu diễn

Live

Xếp hạng điểm sốptVật phẩm
D15×18
C25×30
B35×42
A50×60
S75×90
SS100×120

Challenge Live

Xếp hạng điểm sốptVật phẩm
D1.500×2.2K
C2.000×2.7K
B2.750×3.4K
A3.500×4.2K
S4.500×4.9K
SS5.500×5.7K

Điểm pt và vật phẩm nhận được sau mỗi buổi biểu diễn dựa theo xếp hạng điểm số.